forbidden fruit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả cấm: Ban đầu chỉ quả táo từ cây biết điều thiện và điều ác trong Vườn Địa Đàng; ngày nay được dùng để chỉ bất cứ thứ gì hấp dẫn nhưng nguy hiểm (như tình dục).
Ví dụ sử dụng
- (Ý tưởng về một mối tình bí mật đối với anh ta giống như một quả cấm.)
- (Khám phá tòa nhà bỏ hoang đó giống như ăn quả cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a forbidden fruit": là một thứ hấp dẫn nhưng bị cấm.
- For many teenagers, smoking is a forbidden fruit. (Đối với nhiều thanh thiếu niên, hút thuốc là một quả cấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Forbidden (adj): bị cấm, không được phép.
- The area is forbidden to visitors. (Khu vực này bị cấm đối với du khách.)
- Fruit (n): quả, trái cây.
- She ate a piece of fruit for dessert. (Cô ấy ăn một miếng trái cây làm món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Temptation: sự cám dỗ, điều cám dỗ.
- Taboo: điều cấm kỵ, điều kiêng kỵ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "forbidden fruit".
Thành ngữ liên quan
- Forbidden fruit is sweetest: Quả cấm bao giờ cũng ngọt nhất (ý nói những thứ bị cấm thường hấp dẫn hơn).
- He wanted to date her even more because she was his best friend's ex, proving that forbidden fruit is sweetest. (Anh ta càng muốn hẹn hò với cô ấy hơn vì cô ấy là người yêu cũ của bạn thân anh ta, chứng tỏ quả cấm bao giờ cũng ngọt nhất.)